Các cặp từ gần nghĩa hay bị dùng lẫn trong tiếng Anh & Dịch Thuật Công Chứng Nhanh

Ảnh: Shutterstock

“Hear” chỉ việc nghe thụ động, mang tính chất nhận biết âm thanh còn “listen” là nghe chủ động, có ý thức với âm thanh đó.

Dịch Thuật Công Chứng Trans24H- 0948 944 222

1. Cut – Chop (v)

“Cut” là dùng dao hoặc kéo để chia vật gì đó thành nhiều mảnh, đoạn. Chẳng hạn: “Let’s not cut the cake until everyone gets here” (Đừng cắt bánh cho đến khi mọi người có mặt đông đủ).

Còn “chop” là cắt, chặt vật thành nhiều mảnh nhỏ bằng những động tác lặp đi lặp lại. Ví dụ: “You have to chop the garlic finely before you add it to the pan” (Bạn phải băm nhuyễn tỏi trước khi cho vào chảo).

2. Rob – Steal (v)

Cùng mang nghĩa lấy đồ của người khác, “rob” chỉ việc dùng vũ lực, có thể dịch là cướp giật, trấn lột, còn “steal” là hành động lấy đồ của người khác mà họ không biết, không nhìn thấy, nhấn mạnh sự lén lút.

Ví dụ: “Someone tried to rob him while he was walking home late last night” (Ai đó đã cố trấn lột anh ấy khi anh ấy đi bộ về nhà đêm qua); “If I accidentally leave my phone in the park, will someone steal it?” (Nếu tôi vô tình để quên điện thoại trong công viên, liệu có ai lấy trộm không nhỉ?).

3. Lend – Borrow (v)

Với “lend”, bạn cho ai đó sử dụng tạm thời thứ gì với điều kiện sẽ được trả lại. Còn “borrow” là bạn được nhận hoặc đề nghị được sử dùng tạm thời thứ gì đó và cam kết trả lại. Nói chung, “lend” là cho mượn, cho vay còn “borrow” là vay, mượn từ ai đó.

Ví dụ: “You left your wallet at home? That’s okay, I can lend you some money” (Bạn để quên ví ở nhà à? Không sao, tôi sẽ cho bạn mượn tiền); “I have a history test tomorrow. Could I borrow your book to study?” (Tôi có bài kiểm tra lịch sử vào ngày mai. Tôi có thể mượn sách của bạn để học không?).

Ảnh: Shutterstock

Ảnh: Shutterstock

4. Hear – Listen (v)

Cùng mang nghĩa là nghe nhưng “hear” để chỉ việc nghe thụ động, mang tính chất nhận biết âm thanh còn “listen” là nghe chủ động, có ý thức với âm thanh đó.

Chẳng hạn: “Did you hear the doorbell ring?” (Cậu có nghe thấy tiếng chuông cửa reo không?); “I like to listen to music while I’m driving” (Tôi thích nghe nhạc khi đang lái xe).

5. Ice – Snow (n)

“Ice” nghĩa là đá, được đóng băng từ nước còn “snow” là những giọt nước nhỏ màu trắng, bị đóng băng và rơi từ trên trời xuống, gọi là tuyết. Một điểm nữa để phân biệt là “ice” cứng còn “snow” mềm.

Ví dụ: “It was so cold last night that my car’s windows were covered in a layer of ice this morning” (Đêm qua trời lạnh đến nỗi sáng nay, cửa kính ôtô của tôi bị phủ một lớp băng); “The weatherman says that light snow is expected today” (Biên tập viên dự báo thời tiết nói rằng sẽ có tuyết nhẹ hôm nay).

6. Amount – Number (n)

“Amount” là tổng hoặc số lượng nói chung, được dùng cho các danh từ không đếm được. Trong khi đó “number” là đơn vị đo với danh từ đếm được. Tuy nhiên, khi “amount” nằm trong cụm “the amount of” thì danh từ sau nó vẫn đếm được.

Ví dụ: “You must use this amount of baking powder for the cake to rise” (Cậu phải dùng từng này bột nở để bánh phồng lên); “The number of tickets sold this year has increased by 20 percent” (Số lượng vé bán ra trong năm nay đã tăng 20%).

7. See – Watch – Look (v)

“See” là động từ tri giác, chỉ việc nhìn thứ gì một cách tự nhiên, theo bản năng mà không cần đưa ra quyết định. “Look” được dùng khi nhấn mạnh, đề nghị hướng mắt vào một sự việc, sự vật gì đó. Còn “watch” để chỉ việc tập trung nhìn vào thứ gì, thường dùng khi xem TV, thể thao.

Chẳng hạn: “Did you see him throw the ball at the window?” (Cậu có thấy anh ấy ném bóng vào cửa sổ không?).

“We’re all set to watch the football game on TV tonight” (Chúng ta đã sẵn sàng để xem trận bóng đá trên TV tối nay).

“Please look at this picture before you start drawing” (Làm ơn hãy nhìn vào bức tranh trước khi cậu vẽ).

Thanh Hằng (Theo FluentU)