Những cặp từ tiếng Anh phát âm dễ nhầm & Dịch Thuật Công Chứng Nhanh

Ảnh: Shutterstock

Phát âm giống hệt nhau cả trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ, những cặp từ như “coarse – course”, “break – brake”có thể làm khó bạn khi học tiếng Anh.

Dịch Thuật Công Chứng Trans24H- 0948 944 222

1. Coarse – Course (Anh-Anh /kɔːs/, Anh-Mỹ /kɔːrs/)

Hai từ này phát âm giống hệt nhau cả trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ nhưng từ loại và nghĩa đều khác nhau. “Coarse” là tính từ, mang nghĩa thô ráp, không mịn màng và thường chỉ chất liệu còn “course” là danh từ, chỉ một khóa học, lớp học thuộc chủ đề nhất định.

Ví dụ: “Is the texture of the jacket you’re wearing smooth or coarse?” (Kết cấu của cái áo cậu đang mặc là mịn hay thô?); “Are you currently taking a course to improve your English?” (Cậu đang tìm khóa học để cải thiện trình độ tiếng Anh à?)

2. Race – Raise (/reɪs/ – /reɪz/)

Với cách phát âm gần như nhau, hai từ này sẽ khiến bạn không thể phân biệt nếu ai đó nói không rõ âm kết thúc (ending sound).

Trong khi “race” là danh từ và động từ, chỉ một cuộc đua tốc độ hoặc hành động thi với nhau xem ai nhanh hơn, “raise” mang nghĩa nâng lên hoặc cái gì tăng trưởng, thuộc động từ.

Ví dụ: “My neighbor’s children love to race each other home from school” (Những đứa trẻ hàng xóm của tôi thích đua nhau khi đi học về).

“Which runner won the race this afternoon?” (Ai chiến thằng cuộc đua chiều nay?).

“If you want some ice cream, raise your hand now!” (Nếu muốn ăn kem, hãy giỡ tay lên).

3. Bear – Bare (Anh-Anh /beə(r)/, Anh-Mỹ /ber/)

Đây cũng là một cặp từ có cách phát âm giống nhau nhưng khác biệt hoàn toàn về nghĩa và từ loại.

Khi là động từ, “bear” mang nghĩa chịu đựng hoặc tạo ra kết quả. Nếu là danh từ, “bear” chỉ con gấu. Trong khi đó, “bare” là động từ, ám chỉ việc phơi bày, bóc trần hoặc thể hiện thứ gì đó.

Chẳng hạn: “I hope this tree will bear more apples next year” (Tôi hy vọng cây táo sẽ cho nhiều quả hơn trong năm tới).

“When I opened the door, his dog ran up and started to bare its teeth at me.” (Khi tôi vừa mở vửa, con chó chạy đến và bắt đầu nhe răng với tôi).

Ảnh: Shutterstock

Ảnh: Shutterstock

4. Desert – Dessert (Anh-Anh /ˈdezət/, Anh-Mỹ /ˈdezərt/ – Anh-Anh /dɪˈzɜːt/, Anh-Mỹ /dɪˈzɜːrt/)

Để có thể phân biệt được hai từ này trong việc nghe, nói, bạn cần chú ý đến vị trí trọng âm. “Desert” nghĩa là sa mạc, có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, còn “dessert” là món bánh ngọt, tráng miệng lại có trọng âm nằm ở âm tiết thứ hai.

Ví dụ: “If you had to go to the desert for three days, how much water would you bring?” (Nếu phải đến sa mạc trong ba ngày, cậu sẽ mang theo bao nhiêu nước?).

“Maybe we should have chocolate ice cream for dessert” (Cậu nên chọn kem chocolate cho món tráng miệng).

5. Break – Brake (/breɪk/)

Cùng là động từ, lại giống hệt nhau trong cách phát âm, bạn cần chú ý khi gặp hai từ này. “Break” là làm vỡ thứ gì đó hoặc tạm ngưng hoạt động còn “brake” là phanh, giảm tốc độ hoặc dừng lại.

Chẳng hạn: “Please don’t break those expensive Italian vases” (Làm ơn đừng làm vỡ chiếc bình hoa Italy đắt tiền đó); “You should brake your car when you see someone crossing the street.” (Bạn nên đi chậm lại khi có người qua đường).

6. Price – Prize (/praɪs/ – /praɪz/)

Tương tự cặp “Race – Raise”, hai từ “price” và “price” cũng chỉ khác nhau âm kết thúc trong cách nói.

“Price” là danh từ, chỉ số tiền bạn phải trả cho một thứ gì đó. Chẳng hạn, “I didn’t buy it because the price was too high” (Tôi đã không mua nó vì giá quá cao).

Cũng là danh từ nhưng “Prize” có nghĩa là giải thưởng hoặc thứ được trao tặng cho người chiến thắng trong các cuộc thi, sự kiện. Ví dụ, “If you want to win the first prize, you must practice harder” (Nếu muốn đạt giải nhất, cậu phải chăm chỉ hơn).

7. Lose – Loose (/luːz/ – /luːs/)

“Lose” là động từ, chỉ việc đánh mất hoặc giữ được thứ gì đó. “Please don’t lose these keys or you won’t be able to get into the apartment” (Vui lòng không làm mất chìa khóa, nếu không bạn sẽ không thể vào căn hộ).

“Loose” là tính từ, ám chỉ việc lỏng lẻo, rộng hoặc không được trang bị chặt chẽ. “She’s much thinner now and her clothes have become far too loose for her” (Cô ấy gần đến mức quần áo đều rộng hết cả).

8. Plain – Plane – Plan (/pleɪn/ – / pleɪn/ – /plæn/)

Trong ba từ, “plain” (tính từ, mang nghĩa đơn giản, không trang trí) phát âm giống hệt “plane” (danh từ, chuyến bay, máy bay). Để phân biệt, bạn cần căn cứ vào ngữ cảnh giao tiếp, chẳng hạn: “This dress is too plain. I prefer something with a floral print” (Chiếc váy này đơn giản quá, tôi thích một cái In hoa hơn); “How long will the journey take by plane?” (Thời gian di chuyển bằng máy bay trong chuyến đi là bao nhiêu?).

Ngoài ra, “plan” phát âm hơi khác hai từ còn lại một chút, là danh từ và mang nghĩa chỉ kế hoạch, dự định. Ví dụ: “My plan is to stay longer in places that are less often visited by tourists” (Kế hoạch của tôi là ở lâu hơn một chút tại những nơi du khách ít lui tới).

Thanh Hằng (Theo FluentU)